Bản dịch của từ 险害 trong tiếng Việt

险害

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险害 (Tính từ)

xiǎn hài
01

Chỗ hiểm yếu; điểm then chốt, nguy hiểm (vị trí quan trọng, dễ xảy ra hiểm họa)

1.犹险要﹐要害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ác hiểm, tàn ác; hung bạo, gây hại dữ dội (ví dụ: tính cách hoặc hành vi rất độc ác, nguy hiểm)

2.凶恶残忍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险害

xiǎn

hài

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép