Bản dịch của từ 险巾 trong tiếng Việt

险巾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险巾 (Cụm từ)

xiǎn jīn
01

犹高冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险巾

xiǎn

jīn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
巾冠
巾几
巾卷
巾子
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép