Bản dịch của từ 险幸 trong tiếng Việt

险幸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险幸 (Cụm từ)

xiǎn xìng
01

犹险恶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险幸

xiǎn

xìng

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép