Bản dịch của từ 险怪 trong tiếng Việt

险怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险怪 (Tính từ)

xiǎn guài
01

(Văn học) Khó và lạ, từ ngữ xa lạ, khó hiểu (đặc biệt là về phong cách viết hoặc cách dùng từ)

2.特指文字艰涩怪异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ lạ, khác thường, làm người ta không ngờ tới (mang sắc thái bất ngờ hoặc quái dị)

1.出人意表﹐奇怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险怪

xiǎn

guài

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
怪不得
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép