Bản dịch của từ 险涩 trong tiếng Việt

险涩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险涩 (Tính từ)

xiǎn sè
01

(văn) câu chữ cổ, hiếm, khó hiểu; lời văn trúc trắc, không trôi chảy (hán việt: hiểm sắc — gợi nhớ 'khó lọt', 'khó đọc')

2.谓文句生僻艰涩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũ: nghĩa là hiểm trở, khó đi hoặc gập ghềnh; cũng dùng chỉ lời văn, ý tứ khó hiểu, ngôn ngữ khe khắt

亦作“险澁”。

Ví dụ
03

Gồ ghề, gập ghềnh và bị chặn; lối đi hiểm trở, không thông thoáng (Hán-Việt: hiểm trắc/hiểm sắc liên hệ âm)

1.崎岖阻塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险涩

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép