Bản dịch của từ 险窄 trong tiếng Việt

险窄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险窄 (Động từ)

xián zhǎi
01

1.险峻狭窄。

Ví dụ
02

Làm thơ dùng chữ hiểm, chữ hiếm để làm vần (dùng chữ kỳ lạ/khó thông làm vần)

2.指作诗以僻字押韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险窄

xiǎn

zhǎi

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép