Bản dịch của từ 险竿 trong tiếng Việt

险竿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险竿 (Danh từ)

xiǎn gān
01

Tên một loại tiết mục xiếc: leo lên cây/cột cao rồi trên đó biểu diễn các động tác nhào lộn (cột xiếc cao).

杂技名。爬上高竿﹐并在高竿上做各种杂技表演。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险竿

xiǎn

gān

竿

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép