Bản dịch của từ 险诐 trong tiếng Việt

险诐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险诐 (Cụm từ)

xiǎn bì
01

1.亦作“险陂”。

Ví dụ
02

2.阴险邪僻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险诐

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
诐憸
诐术
诐淫
诐行
诐论
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép