Bản dịch của từ 险语 trong tiếng Việt

险语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险语 (Danh từ)

xián yǔ
01

Lời nói giật gân, câu chuyện làm cho người ta hoảng sợ hoặc chú ý (thường phóng đại hoặc không đúng sự thật)

耸人听闻的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险语

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép