Bản dịch của từ 险象环生 trong tiếng Việt

险象环生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险象环生 (Thành ngữ)

xiǎn xiàng huán shēng
01

Tình huống nguy hiểm liên tiếp xảy ra; hiểm họa bủa vây khắp nơi (gợi nhớ: = hiểm, = hiện tượng, 环生 = lần lượt sinh ra).

危险的局面不断产生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险象环生

xiǎn

xiàng

huán

shēng

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
象为
象主
象乐
象事
象人
环丘
环中
环主
环人
环介
生一
生三
生上起下
生不逢场
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép