Bản dịch của từ 险阸 trong tiếng Việt
险阸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
险阸 (Tính từ)
【xiǎn è】
01
3.危险﹐险阻。
Ví dụ
02
4.艰难困苦。
Ví dụ
03
Nguy hiểm, tai ách; hoàn cảnh nguy khốn (cổ ngữ, thường ghi chú rằng cũng viết là “险厄”)
1.亦作“险厄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chỗ hiểm trở, địa thế hiểm yếu (vị trí dễ phòng thủ hoặc nguy hiểm)
2.指险要之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Hung hiểm, hiểm ác; tính cách độc ác, hiểm độc (Hán-Việt: hiểm nghịch/hiểm ác)
5.险恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险阸
xiǎn
险
è
阸
Các từ liên quan
险不
险丑
险世
险临临
险丽
阸会
阸僻
阸困
阸塞
阸狭
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 險, 険, 𡽗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡅
崄
禒
䘆
赻
㧋
䧮
䦘
毨
㯀
㦥
尠
䣟
邗
阡
䧂
邓
邤
陴
郲
邭
鄫
䧥
䧏
牮
紇
闺
砗
总
柽
峐
俉
钮
㝖
洎
䑥
危险
风险
保险
冒险
险情
探险
惊险
险些
阴险
险恶
