Bản dịch của từ 险韵 trong tiếng Việt

险韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险韵 (Danh từ)

xiǎn yùn
01

Một loại詩韻罕見偏僻且難以押韻的韻腳即不常用難對韻的詩韻)。可聯想到險僻」+「的概念

险僻难押的诗韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险韵

xiǎn

yùn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
韵主
韵书
韵事
韵人
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép