Bản dịch của từ 陪不是 trong tiếng Việt

陪不是

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

陪不是 (Động từ)

péi bú shì
01

Tạ lỗi, nhận lỗi (chữ dùng như chữ : bày tỏ ăn năn, bồi thường về mặt lời nói)

赔罪。陪﹐用同“赔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陪不是

péi

shì

Các từ liên quan

陪乘
陪京
陪仆
陪从
陪价
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
是不是
是事
是事可可
是人
陪
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
賠, 𨻓
Hình thái radical:
⿰,⻖,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép