Bản dịch của từ 陪音 trong tiếng Việt

陪音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

陪音 (Danh từ)

péi yīn
01

Hoà âm; âm bội

泛音:一般的乐音都是复音,一个复音中,除去基音 (频率最低的纯音) 外,所有其余的纯音叫做泛音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陪音

péi

yīn

Các từ liên quan

陪不是
陪乘
陪京
陪仆
陪从
音义
音乐
音乐之声
音书
陪
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
賠, 𨻓
Hình thái radical:
⿰,⻖,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép