Bản dịch của từ 陫 trong tiếng Việt
陫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
陫 (Tính từ)
【fèi】
01
〔~侧〕Giống như “悱恻”, diễn tả nỗi lòng đau buồn, day dứt như trong câu “隐思君兮~~。” (nỗi lòng thắt ruột gan)
〔~侧〕同“悱恻”,心中悲苦,如“隐思君兮~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “厞”, nghĩa là che giấu, khuất kín; cũng có nghĩa hẹp hòi, chật chội.
同“厞”,隐蔽;狭隘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
