Bản dịch của từ 陫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fèi
01

〔~〕Giống như “悱恻”, diễn tả nỗi lòng đau buồn, day dứt như trong câu “隐思君兮~~。” (nỗi lòng thắt ruột gan)

〔~侧〕同“悱恻”,心中悲苦,如“隐思君兮~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là che giấu, khuất kín; cũng có nghĩa hẹp hòi, chật chội.

同“厞”,隐蔽;狭隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陫
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻖非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép