Bản dịch của từ 陬澨 trong tiếng Việt
陬澨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
陬澨 (Danh từ)
【zōu shì】
01
Chốn xa xôi hẻo lánh; nơi tận cùng, như “bờ chân trời, đầu trời góc biển” (Hán-Việt: 'tâu khích' 古義 chỉ nơi biệt lập, tận cùng).
僻远处。犹言天涯海角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陬澨
zōu
陬
shì
澨
Các từ liên quan
陬喁
陬月
陬维
陬芒
陬落
