Bản dịch của từ 陬落 trong tiếng Việt

陬落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

陬落 (Danh từ)

zōu luò
01

Làng nhỏ hẻo lánh; thôn ấp ở vùng xa xôi, nghèo khó (Hán Việt: 'tâu lạc' — nghĩa là xóm làng ở nơi thôn dã).

1.村落﹐穷乡僻壤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bộ lạc; làng mạc nhỏ (cổ, ít gặp) — từ Hán cổ chỉ một cộng đồng/đơn vị dân cư

2.部落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陬落

zōu

luò

Các từ liên quan

陬喁
陬月
陬澨
陬维
陬芒
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
陬
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TƯU】
Các biến thể:
𨽁
Hình thái radical:
⿰,⻖,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép