Bản dịch của từ 陲 trong tiếng Việt
陲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
陲 (Danh từ)
【chuí】
01
Biên giới; biên thuỳ; biên cương
边地; 边界﹑边疆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【THÙY】
- Các biến thể:
- 𨼦, 𨺪, 垂
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槌
𠄒
桘
菙
圌
椎
搥
䄲
㩾
䍋
𠂹
錘
䣁
䧙
鄋
阤
郉
邦
陘
陚
邧
陦
䣎
䣐
崋
胻
浲
㛗
㭚
閄
鬥
竛
𠗜
勎
冓
窈
边陲
