Bản dịch của từ 陴坞 trong tiếng Việt
陴坞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
陴坞 (Danh từ)
【pí wù】
01
Lâu đài; thành trì (công trình phòng thủ, mang nghĩa cổ xưa)
城堡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陴坞
pí
陴
wù
坞
Các từ liên quan
陴倪
陴堞
陴隍
坞候
坞壁
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 裨, 埤, 𩫪, 𩫫, 𩫮, 隦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼰
腗
毗
崥
皮
罷
鼙
貔
魮
螕
篺
仳
郥
䦿
陫
邦
鄕
鄤
䧒
郼
䣚
邶
陽
䣟
䦇
祥
紒
𠊚
旆
秠
䋄
㛐
剠
﨏
㓬
眎
陴县
