Bản dịch của từ 陵云 trong tiếng Việt
陵云
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
陵云 (Tính từ)
【líng yún】
01
Đi trên mây bay lên (hóa thành tiên); thăng lên trời, bay lên như cưỡi mây (thường Hán cổ, mỹ đáo)
1.驾云飞升。谓羽化登仙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cao vút chạm tới mây; sừng sững lên cao (gợi hình ảnh đỉnh núi, tòa nhà rất cao)
2.高矗至云霄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nó là ẩn dụ cho hoài bão cao cả hay sức viết mạnh mẽ: miêu tả tinh thần cao cả và tài năng xuất chúng (có thể gắn với ý nghĩa “ling” vươn lên và vượt lên trên)
3.比喻志气高超或笔力矫健。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵云
líng
陵
yún
云
Các từ liên quan
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
㾉
䡿
㭩
䕘
駖
令
澪
㱥
铃
瓴
爧
阝
郦
那
䢻
郓
鄫
邗
隧
隤
䧇
邷
郰
桐
龀
𠊄
剖
娢
戙
䣋
悀
桅
圄
海
䣧
丘陵
陵墓
陵寝
金陵
陵园
武陵
涪陵
嘉陵
广陵
江陵
