Bản dịch của từ 陵劲淬砺 trong tiếng Việt

陵劲淬砺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵劲淬砺 (Tính từ)

líng jìng cuì lì
01

Mạnh mẽ sắc bén; năng lực vượt trội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵劲淬砺

líng

jìng

cuì

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
淬勉
淬厉
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép