Bản dịch của từ 陵墓 trong tiếng Việt

陵墓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵墓 (Danh từ)

líng mù
01

Lăng mộ; lăng tẩm; lăng vua chúa

领袖或革命烈士的坟墓;帝王或诸侯的坟墓; 帝王的坟墓及墓地的宫殿建筑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵墓

líng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép