Bản dịch của từ 陵室 trong tiếng Việt
陵室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
陵室 (Danh từ)
【líng shì】
01
Nhà để giữ đá/đựng băng (kho chứa băng); '陵' ở đây là chữ cổ nghĩa '凌',tức nơi để lạnh hoặc chồng đá
藏冰的屋子。陵﹐通“凌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵室
líng
陵
shì
室
Các từ liên quan
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
㾉
䡿
㭩
䕘
駖
令
澪
㱥
铃
瓴
爧
阝
郦
那
䢻
郓
鄫
邗
隧
隤
䧇
邷
郰
桐
龀
𠊄
剖
娢
戙
䣋
悀
桅
圄
海
䣧
丘陵
陵墓
陵寝
金陵
陵园
武陵
涪陵
嘉陵
广陵
江陵
