Bản dịch của từ 陵岑 trong tiếng Việt

陵岑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵岑 (Danh từ)

líng cén
01

Dãy núi cao và hiểm trở; sườn núi sừng sững (陵峻之意巍峨之峰)

高峻的山岭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵岑

líng

cén

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép