Bản dịch của từ 陵峦 trong tiếng Việt

陵峦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵峦 (Danh từ)

líng luán
01

Những dải đồi, ngọn núi nối tiếp; cụm đồi núi nhấp nhô (cảm giác hàng đồi, chỏm núi liên tiếp) — Hán Việt: lăng luân

2.丘陵峰峦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leo, trèo qua các dãy núi; vượt qua các ngọn núi (gợi ý: 陵峦 = núi đồi chồng chất, hành động trèo vượt)

1.攀越山峦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵峦

líng

luán

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
峦丘
峦冈
峦壑
峦头
峦山
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép