Bản dịch của từ 陵撞 trong tiếng Việt
陵撞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
陵撞 (Động từ)
【líng zhuàng】
01
Vượt khỏi quỹ đạo rồi va chạm (chỉ vật thể như thiên thể hoặc tàu vũ trụ vượt hướng bay, trúng nhau)
谓超越轨道以相撞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵撞
líng
陵
zhuàng
撞
Các từ liên quan
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
㾉
䡿
㭩
䕘
駖
令
澪
㱥
铃
瓴
爧
阝
郦
那
䢻
郓
鄫
邗
隧
隤
䧇
邷
郰
桐
龀
𠊄
剖
娢
戙
䣋
悀
桅
圄
海
䣧
丘陵
陵墓
陵寝
金陵
陵园
武陵
涪陵
嘉陵
广陵
江陵
