Bản dịch của từ 陵木 trong tiếng Việt

陵木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵木 (Danh từ)

líng mù
01

Cây gỗ mọc trên mô đất cao; tức '陵树' — cây mọc trên đồi mô (Hán Việt: lăng mộc)

即陵树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵木

líng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
木三对
木上座
木下三郎
木丸
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép