Bản dịch của từ 陵石 trong tiếng Việt

陵石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵石 (Danh từ)

líng shí
01

Một loại đá màu lục, có thể hiện ra quặng chì, thiếc, đồng… (đá chỉ thị quặng)

绿石﹐能显现铅﹑锡﹑铜矿等的石头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵石

líng

shí

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
石丈
石丈人
石上草
石中美
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép