Bản dịch của từ 陵虚 trong tiếng Việt

陵虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵虚 (Tính từ)

líng xū
01

Bay lượn trên không (chỉ hoạt động bay trên không trung)

1.飞行于空际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vô căn cứ, không có cơ sở; hoàn toàn không có bằng chứng hay điểm tựa (Hán-Việt: lăng hư — 'hư' nghĩa là trống rỗng)

2.凭空﹐没有依凭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵虚

líng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép