Bản dịch của từ 陵螺 trong tiếng Việt

陵螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵螺 (Danh từ)

líng luó
01

Tên một loài ốc sên (cùng nghĩa với 蜗牛) — tức là con ốc, thân mềm, vỏ xoắn

昆虫名。蜗牛的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵螺

líng

luó

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép