Bản dịch của từ 陵衍 trong tiếng Việt

陵衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵衍 (Động từ)

líng yǎn
01

Dần dần, tiến triển từng bước (mang nghĩa 'mở rộng/lan rộng' về mức độ hoặc phạm vi)

2.引申为逐渐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồi núi trải dài; sự mở rộng, kéo dài của các gò đồi (hình thế địa hình)

1.丘陵延伸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵衍

líng

yǎn

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép