Bản dịch của từ 陵谷沧桑 trong tiếng Việt
陵谷沧桑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
陵谷沧桑 (Tính từ)
【líng gǔ cāng sāng】
01
Bể dâu; sự thay đổi to lớn trong cuộc sống
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵谷沧桑
líng
陵
gǔ
谷
cāng
沧
sāng
桑
Các từ liên quan
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
谷产
谷人
谷仓
谷仙
沧州
沧州市
沧桑
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
㾉
䡿
㭩
䕘
駖
令
澪
㱥
铃
瓴
爧
阝
郦
那
䢻
郓
鄫
邗
隧
隤
䧇
邷
郰
桐
龀
𠊄
剖
娢
戙
䣋
悀
桅
圄
海
䣧
丘陵
陵墓
陵寝
金陵
陵园
武陵
涪陵
嘉陵
广陵
江陵
