Bản dịch của từ 陵越 trong tiếng Việt

陵越

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵越 (Động từ)

líng yuè
01

Lẫn lộn, quấn vào nhau khiến khó phân rõ (gây nhầm lẫn, rối bết)

2.混淆缠夹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vi phạm, vượt quá phép tắc/giới hạn (đẹp ngắn gọn: xâm phạm quy tắc)

1.逾越﹐违犯(规矩)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵越

líng

yuè

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
越世
越乡
越人肥瘠
越位
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép