Bản dịch của từ 陵轧 trong tiếng Việt

陵轧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵轧 (Động từ)

líng zhá
01

Bắt nạt, lấn ép, nghiêng về phía ức hiếp người khác (ví dụ:欺凌倾轧)

1.欺凌﹐倾轧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áp bức, đàn áp; chèn ép người yếu thế (tương tự “ức hiếp”/“bắt nạt”)

2.欺压﹐欺侮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵轧

líng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép