Bản dịch của từ 陵铄 trong tiếng Việt
陵铄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
陵铄 (Động từ)
【líng shuò】
01
Xỉ nhục, xem thường, ức hiếp (hành vi khinh bỉ, miệt thị người khác)
欺压﹔欺蔑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵铄
líng
陵
shuò
铄
Các từ liên quan
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
㾉
䡿
㭩
䕘
駖
令
澪
㱥
铃
瓴
爧
阝
郦
那
䢻
郓
鄫
邗
隧
隤
䧇
邷
郰
桐
龀
𠊄
剖
娢
戙
䣋
悀
桅
圄
海
䣧
丘陵
陵墓
陵寝
金陵
陵园
武陵
涪陵
嘉陵
广陵
江陵
