Bản dịch của từ 陵雨 trong tiếng Việt

陵雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵雨 (Danh từ)

líng yǔ
01

Mưa như trút, mưa to (mưa bão dữ dội)

暴雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵雨

líng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép