Bản dịch của từ 陵鱼 trong tiếng Việt

陵鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵鱼 (Danh từ)

líng yú
01

Tên một dân tộc cổ (tên người cổ đại)

1.古代种族名。

Ví dụ
02

Người cá trong cổ tích/thần thoại (nhân dạng bán cá), tương tự nhân ngư

2.古代神话传说中的人鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵鱼

líng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép