Bản dịch của từ 陶世 trong tiếng Việt

陶世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶世 (Cụm từ)

táo shì
01

谓陶冶教化世俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶世

táo

shì

Các từ liên quan

陶丘
陶乐
陶人
陶令
陶令宅
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép