Bản dịch của từ 陶丘 trong tiếng Việt

陶丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶丘 (Danh từ)

táo qiū
01

1.两重的山丘。

Ví dụ
02

Địa danh cổ: một nơi ở phía tây bắc tỉnh Định Thiên (nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

2.古地名。在今山东定陶西北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ kép/ tên họ cổ (復姓) '陶丘' — một họ trong lịch sử Trung Quốc; ví dụ: thời Xuân Thu có đại phu 陶丘德, nhà Hán có 陶丘仁.

3.复姓。春秋齐有大夫陶丘德﹔汉有侍御陶丘仁。见《通志.氏族三》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶丘

táo

qiū

Các từ liên quan

陶世
陶乐
陶人
陶令
陶令宅
丘井
丘亭
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép