Bản dịch của từ 陶令巾 trong tiếng Việt

陶令巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶令巾 (Danh từ)

táo lìng jīn
01

Một loại khăn (xem 陶巾) — đồ dùng bằng vải, tên cổ xưa; liên hệ Hán‑Việt: '陶巾' (陶令巾 陶巾)

见“陶巾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶令巾

táo

lìng

jīn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
令上
令丙
令主
巾冠
巾几
巾卷
巾子
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép