Bản dịch của từ 陶令株 trong tiếng Việt

陶令株

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶令株 (Danh từ)

táo lìng zhū
01

Danh xưng ẩn dụ chỉ cây liễu (theo cách gọi liên quan đến nhân vật '五柳先生' của nhà thơ Tào Tiềm); nghĩa bóng: chỉ cây liễu nói chung hoặc tượng trưng cho lối ẩn dật, thanh bạch.

晋陶潜《五柳先生传》﹕“先生不知何许人也﹐亦不详其姓字。宅边有五柳树﹐因以为号焉。”五柳先生乃陶潜之自况﹐后世因以“陶令株”借指柳树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶令株

táo

lìng

zhū

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
令上
令丙
令主
株坐
株块
株守
株式会社
株引
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép