Bản dịch của từ 陶令秫 trong tiếng Việt

陶令秫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶令秫 (Danh từ)

táo lìng shú
01

Một loại kê/高粱 (mì miến/ngô kê) — trong văn chương cổ chỉ cây hoặc hạt cao; tên cổ điển xuất phát từ câu chuyện về 陶渊明 (陶令吏令士种秫稻)。

高粱。因陶渊明为彭泽令时﹐“公田悉令吏种秫稻”而得“陶令秫”之名。见《宋书.隐逸传.陶潜》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶令秫

táo

lìng

shú

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
令上
令丙
令主
秫櫱
秫田
秫秫
秫秸
秫稻
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép