Bản dịch của từ 陶令菊 trong tiếng Việt

陶令菊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶令菊 (Danh từ)

táo lìng jú
01

Hoa cúc (chỉ cây/hoa cúc), gọi theo biệt danh liên quan đến nhà nho Tao Yuanming (Đào Viên Minh) — gợi nhớ tới 'yêu cúc' trong văn học cổ

即菊花。因陶渊明爱菊﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶令菊

táo

lìng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
令上
令丙
令主
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép