Bản dịch của từ 陶侃之僻 trong tiếng Việt

陶侃之僻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶侃之僻 (Cụm từ)

táo kǎn zhī pì
01

《晋书.陶侃传》﹕“尝出游﹐见人持一把未熟稻﹐侃问﹕‘用此何为?’人云﹕‘行道所见﹐聊取之耳。’侃大怒曰﹕‘汝既不田﹐而戏贼人稻!’执而鞭之……时造船﹐木屑及竹头悉令举掌之﹐咸不解所以。后正会﹐积雪始晴﹐听事前余雪犹湿﹐于是以屑布地。及桓温伐蜀﹐又以侃所贮竹头作丁装船。其综理微密﹐皆此类也。”后因以“陶侃之僻”为爱惜物力之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶侃之僻

táo

kǎn

zhī

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
之个
之乎者也
之任
之前
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép