Bản dịch của từ 陶侃之意 trong tiếng Việt

陶侃之意

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶侃之意 (Cụm từ)

táo kǎn zhī yì
01

《晋书.陶侃传》载﹐陶侃梦生八翼﹐飞登天门﹐已登其八﹐唯一不得入﹐阍者以杖击之﹐折其左翼。后侃都督八州﹐握重兵﹐潜有窥窬之志﹐每思折翼之祥﹐即自抑而止。后因以“陶侃之意”指伺机谋废旧朝﹐自建新朝之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶侃之意

táo

kǎn

zhī

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
之个
之乎者也
之任
之前
意下
意不过
意业
意中
意中事
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép