Bản dịch của từ 陶兀 trong tiếng Việt

陶兀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶兀 (Tính từ)

táo wū
01

Vẻ ngoài say rượu; trạng thái say hoặc say rượu (có thể được mô tả bằng ngoại hình hoặc hành động)

酣醉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶兀

táo

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép