Bản dịch của từ 陶写 trong tiếng Việt

陶写

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶写 (Cụm từ)

táo xiě
01

谓怡悦情性﹐消愁解闷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶写

táo

xiě

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
写书
写仿
写似
写作
写信
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép