Bản dịch của từ 陶唐歌 trong tiếng Việt

陶唐歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶唐歌 (Cụm từ)

táo táng gē
01

指《击壤歌》。相传帝尧时﹐有老人击壤而作歌曰﹕“日出而作﹐日入而息﹐凿井而饮﹐耕田而食﹐帝力于我何有哉?”歌辞内容反映了对没有暴政﹑没有王税的理想社会的歌颂和向往。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶唐歌

táo

táng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép