Bản dịch của từ 陶器厂 trong tiếng Việt

陶器厂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶器厂 (Cụm từ)

táo qì chǎng
01

制作陶器的车间或工厂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶器厂

táo

chǎng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
器世间
器业
器乐
器二不匮
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép