Bản dịch của từ 陶家柳 trong tiếng Việt

陶家柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶家柳 (Danh từ)

táo jiā liǔ
01

Chỉ cây liễu (một loại cây dương liễu/nhành liễu); '陶家柳' là cách gọi về loài/nhóm cây liễu

指柳树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶家柳

táo

jiā

liǔ

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
家丁
家下
家下人
家丑
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép